xá bấu
Nghe
Danh từ
xá bấu
salted radish
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
xá bấu
Diễn ngôn & logic
Một loại thực phẩm làm từ củ cải trắng được ướp muối và phơi khô.
vi Xá bấu là món ăn kèm quen thuộc trong các bữa cơm gia đình.
Cấu tạo
xá / bấu / 舍𢺔
▸
Cấu tạo
xá / bấu / 舍𢺔
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
舍𢺔
Ứng viên theo âm tiết
xá
舍
bấu
𢺔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xá tội / xá / xá lợi / xá xíu …
▸
Tương tự
xá tội / xá / xá lợi / xá xíu …
Dùng
trạm xá / bệnh xá / thương xá / kí túc xá …
▸
Dùng
trạm xá / bệnh xá / thương xá / kí túc xá …