goigoi

vua

Danh từ
Vị vua nam của một quốc gia hoặc vương quốc nắm giữ quyền lực tối cao.
Nhật 王
Anh king
Hàn 왕
Phát âm Bắc /vwaː˧˧/ Trung /juə˧˥/ Nam /juə˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vị vua nam của một quốc gia hoặc vương quốc nắm giữ quyền lực tối cao. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Mọi người đều tôn kính vị vua của họ.

Nhật 王

誰もが自分たちの王を尊敬しています。

Anh king

Everyone respects their king.

Hàn 왕

모두가 자신들의 왕을 존경합니다.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ nhóm Mường-Việt)
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ nhóm Mường-Việt)

Tương tự
vua Hùng / vua chúa
▸
Dùng
nhà vua / cờ vua / vợ vua / bánh vua …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.