vua
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mọi người đều tôn kính vị vua của họ.
Nhật 王
誰もが自分たちの王を尊敬しています。
Anh king
Everyone respects their king.
Hàn 왕
모두가 자신들의 왕을 존경합니다.
Cấu tạo
từ thuần Việt (từ nhóm Mường-Việt)
▸
Nguồn gốctừ thuần Việt (từ nhóm Mường-Việt)