vi vút
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật ヒューヒュー
Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.
風が木々の間をヒューヒューと吹き抜けている。
Tiếng Anh whistling
Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.
The wind is whistling through the trees.
Tiếng Hàn 쌩쌩
Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.
바람이 나무 사이로 쌩쌩 불어온다.
vi Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.