goigoi

vi vút

Tính từ
Từ mô phỏng tiếng gió thổi qua các khe hở hoặc ngọn cây một cách liên tục.
Tiếng Nhật ヒューヒュー
Tiếng Anh whistling
Tiếng Hàn 쌩쌩
Phát âm Bắc /vi˧˧ vut˧˥/ Trung /ji˧˥ jṵk˩˧/ Nam /ji˧˧ juk˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Từ mô phỏng tiếng gió thổi qua các khe hở hoặc ngọn cây một cách liên tục. Tính chất & trạng tháiChủ đề
Tiếng Nhật ヒューヒュー

Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.

風が木々の間をヒューヒューと吹き抜けている。

Tiếng Anh whistling

Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.

The wind is whistling through the trees.

Tiếng Hàn 쌩쌩

Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.

바람이 나무 사이로 쌩쌩 불어온다.

vi Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.

Cấu tạo
vi / vút
▸
Tương tự
cao vút / vun vút
▸
Dùng
ti vi / máy vi tính / vi hiến / vi diệu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.