goigoi

Việt phục

Nghe
traditional clothing enpack representative only
Danh từ
traditional clothing pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Việt phục Văn hóa & tên riêngChủ đề

Các loại trang phục truyền thống của người Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử khác nhau trong đời sống văn hóa.

vi Nhiều người thích mặc Việt phục vào các ngày lễ truyền thống.

Cấu tạo
việt / phục / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 越服 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 越服

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
越服
Ứng viên theo âm tiết
việt phục (伏 / 腹)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
Áo / áo trấn thủ / áo ấm / Việt …
Dùng
việt nam / việt phục / tiếng việt / người việt nam …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.