goigoi

viết tắt

Phát âm Bắc /viət˧˥ tat˧˥/ Trung /jiə̰k˩˧ ta̰k˩˧/ Nam /jiək˧˥ tak˧˥/
Nghe
Danh từ
viết tắt abbreviation; acronym
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
viết tắt Diễn ngôn & logicChủ đề

Một hình thức rút gọn của một từ hoặc cụm từ, được dùng để tiết kiệm không gian hoặc cho tiện lợi.

vi "VN" là một từ viết tắt của Việt Nam.

Cấu tạo
viết / tắt / ghép từ viết + tắt …

Nguồn gốcghép từ viết + tắt

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
曰熄
Ứng viên theo âm tiết
viết tắt (𤇩 / 𤎕 / 𨄠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chữ viết tắt / viết / viết chì / viết tùng cổ thi …
Dùng
bài viết / cây viết / viết lách / viết nhịu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.