goigoi

vẫn

Trạng từ
Diễn tả việc tiếp tục hoặc không đổi trong thời điểm đang nói.
Nhật まだ; 依然として
Anh still
Hàn 여전히; 아직
Phát âm Bắc /vəʔən˧˥/ Trung /jəŋ˧˩˨/ Nam /jəŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Diễn tả việc tiếp tục hoặc không đổi trong thời điểm đang nói. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Nó đi đã lâu mà tôi vẫn cứ nghĩ đến nó.

Nhật まだ; 依然として

あの子が去ってずいぶん経つのに、私はまだあの子のことを考え続けている。

Anh still

He left a long time ago, but I still keep thinking about him.

Hàn 여전히; 아직

그 애는 오래전에 떠났지만 저는 아직도 그 애를 계속 생각하고 있습니다.

Cấu tạo
吻
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
吻
Ứng viên theo âm tiết
vẫn 吻
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
văn / vạn / vấn / vần …
▸
Dùng
tự vẫn / vắng mợ chợ vẫn đông / Số lượng, đơn vị & thời gian / Diễn ngôn, logic, so sánh & tình thái
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.