goigoi

vạn diệp tập

Danh từ riêng
Một danh từ riêng.
Nhật 万葉集
Anh proper name
Hàn 만엽집
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một danh từ riêng.

vi Tên "vạn diệp tập" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 万葉集

「万葉集」という名が文書に現れる。

Anh proper name

The name "Vạn diệp tập" appears in the text.

Hàn 만엽집

문서에 "만엽집"이라는 이름이 등장한다.

Cấu tạo
vạn / diệp / tập …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 萬葉集

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
萬葉集
Ứng viên theo âm tiết
vạn 萬 diệp 葉 tập 習(集 / 襲)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.