goigoi

vưu

Danh từ riêng
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.
Nhật 尤
Anh Vưu
Hàn 우
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.

vi Bạn thân của tôi có họ Vưu và đang học cùng lớp với tôi.

Nhật 尤

私の親友の姓は尤で、私と同じクラスで勉強している。

Anh Vưu

My close friend has the surname Vưu and is studying in the same class as me.

Hàn 우

내 친한 친구는 성이 우이고 나와 같은 반에서 공부하고 있다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 尤 / 尤
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 尤

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
尤
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
xi vưu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.