vướng vít
Động từ
Vướng mắc hoặc bị ràng buộc chặt chẽ vào việc gì đó, khó dứt ra được.
Hàn
얽매이다
Nhật
絡みつく
Anh
be entangled
Phát âm
Bắc
/vɨəŋ˧˥ vit˧˥/
Trung
/jɨə̰ŋ˩˧ jḭt˩˧/
Nam
/jɨəŋ˧˥ jɨt˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Vướng mắc hoặc bị ràng buộc chặt chẽ vào việc gì đó, khó dứt ra được. Hành động cơ bản
Hàn 얽매이다
Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.
Nhật
絡みつく
Anh
be entangled
Cấu tạo
vướng / vít / 𦁽𥿀
▸
Cấu tạo
vướng / vít / 𦁽𥿀
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦁽𥿀
Ứng viên theo âm tiết
vướng
𦁽
vít
𥿀
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vướng mắc / vướng / vướng víu / vướng chân
▸
Tương tự
vướng mắc / vướng / vướng víu / vướng chân
Dùng
lướng vướng / ốc vít / đinh vít / tua vít …
▸
Dùng
lướng vướng / ốc vít / đinh vít / tua vít …