vơ-ni-dơ
Nghe
Vơ-ni-dơ enplace name
Danh từ riêng
Vơ-ni-dơ
place name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Vơ-ni-dơ
Văn hóa & tên riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Tên "vơ-ni-dơ" xuất hiện trong văn bản.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp