goigoi

vũ-trụ

Danh từ
Cách viết cũ của từ vũ trụ, chỉ toàn bộ không gian vô tận.
Nhật 古語:宇宙
Anh obsolete spelling: universe
Hàn 옛 표기: 우주
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách viết cũ của từ vũ trụ, chỉ toàn bộ không gian vô tận.

vi Trong cuốn sách cũ này, từ vũ trụ được viết là vũ-trụ.

Nhật 古語:宇宙

この古い本では宇宙が「 vũ-trụ 」と書かれている。

Anh obsolete spelling: universe

In this old book, the word for the universe is written as vũ-trụ.

Hàn 옛 표기: 우주

이 오래된 책에서는 우주가 'vũ-trụ'로 쓰여 있다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.