goigoi

vĩnh lâm

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.
Nhật ヴィンラム
Anh Vĩnh Lâm
Hàn 빈람
Phát âm Bắc /vïʔïŋ˧˥ ləm˧˧/ Trung /jïn˧˩˨ ləm˧˥/ Nam /jɨn˨˩˦ ləm˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bạn thân của tôi sinh ra và lớn lên ở Vĩnh Lâm.

Nhật ヴィンラム

私の親友はヴィンラムで生まれ育った。

Anh Vĩnh Lâm

My close friend was born and grew up in Vĩnh Lâm.

Hàn 빈람

내 절친한 친구는 빈람에서 태어나고 자랐다.

Cấu tạo
lâm
▸
Dùng
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.