goigoi

văn điển

Danh từ riêng
Một thị trấn thuộc huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Nhật ヴァンディエン
Anh Văn Điển
Hàn 반디엔
Phát âm Bắc /van˧˧ ɗiə̰n˧˩˧/ Trung /jaŋ˧˥ ɗiəŋ˧˩˨/ Nam /jaŋ˧˧ ɗiəŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một thị trấn thuộc huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bạn thân của tôi đã chuyển đến Văn Điển vào tháng trước.

Nhật ヴァンディエン

私の親友は先月、ヴァンディエンに引っ越した。

Anh Văn Điển

My close friend moved to Văn Điển last month.

Hàn 반디엔

내 친한 친구는 지난달에 반디엔으로 이사했다.

Cấu tạo
văn / điển / 文典
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
文典
Ứng viên theo âm tiết
văn 文 điển 典
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vân diên
▸
Dùng
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.