võ biền
Danh từ
Một quân nhân có tính cách thô lỗ hoặc thiếu sự giáo dục và tinh tế.
Nhật
粗野な兵士
Anh
crude soldier
Hàn
거친 군인
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một quân nhân có tính cách thô lỗ hoặc thiếu sự giáo dục và tinh tế.
vi Anh ta bị coi là một kẻ võ biền thô lỗ.
Nhật 粗野な兵士
彼は粗野な兵士だと思われている。
Anh crude soldier
He is considered a crude soldier.
Hàn 거친 군인
그는 거친 군인으로 여겨진다.
Cấu tạo
võ / biền / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 武弁 …
▸
Cấu tạo
võ / biền / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 武弁 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 武弁
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
武弁
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vô biên / bưng biền / võ biền
▸
Tương tự
vô biên / bưng biền / võ biền
Dùng
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …
▸
Dùng
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …