goigoi

vô trị

Tính từ
Trạng thái không có sự kiểm soát của chính phủ hoặc không có trật tự.
Nhật 無政府的な
Anh anarchic
Hàn 무정부적인
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái không có sự kiểm soát của chính phủ hoặc không có trật tự. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Một xã hội vô trị sẽ dẫn đến nhiều tệ nạn.

Nhật 無政府的な

無秩序な社会は多くの社会的悪をもたらす。

Anh anarchic

An anarchic society will lead to many social evils.

Hàn 무정부적인

무정부적인 사회는 많은 사회적 악을 초래할 것이다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Tình trạng hỗn loạn do thiếu một cơ quan lãnh đạo hoặc luật lệ.

vi Tình trạng vô trị diễn ra sau khi chính quyền sụp đổ.

Nhật 無政府状態

政府が崩壊した後、無政府状態が起きた。

Anh anarchy

Anarchy occurred after the government collapsed.

Hàn 무정부 상태

정부가 붕괴한 후 무정부 상태가 발생했다.

Cấu tạo
vô / trị / 無治
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
無治
Ứng viên theo âm tiết
vô 無 trị 治
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vô tri / giang hồ / vô trị / vô trị
▸
Dùng
chủ nghĩa vô trị / vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.