goigoi

vô thuỷ vô chung

Nghe
Tính từ
vô thuỷ vô chung eternal
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
vô thuỷ vô chung Tính chất & trạng tháiChủ đề

Đây là tính từ dùng để chỉ những gì tồn tại mãi mãi, không có điểm bắt đầu và cũng không có điểm kết thúc.

vi Tình yêu chân chính được coi là vô thuỷ vô chung.

Cấu tạo
vô / thuỷ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 無始無終 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 無始無終

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
無始無終
Ứng viên theo âm tiết
vô 無 thuỷ 水 vô 無 chung 終
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vô thủy vô chung
▸
Dùng
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.