goigoi

vô danh tiểu tốt

Tính từ
Người bình thường, không có tên tuổi hoặc địa vị xã hội gì đặc biệt trong cộng đồng.
Nhật 無名の凡人
Anh nobody
Hàn 보잘것없는 사람
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Người bình thường, không có tên tuổi hoặc địa vị xã hội gì đặc biệt trong cộng đồng. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Lúc bấy giờ, anh ta chỉ là một kẻ vô danh tiểu tốt.

Nhật 無名の凡人

当時、彼はただの無名の凡人に過ぎなかった。

Anh nobody

At that time, he was just a nobody.

Hàn 보잘것없는 사람

당시 그는 그저 보잘것없는 사람에 불과했다.

Cấu tạo
vô danh / tiểu / tốt …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 無名小卒

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
無名小卒
Ứng viên theo âm tiết
vô 無 danh 名 tiểu 小 tốt 卒
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.