váy
Phát âm
Bắc
/vaj˧˥/
Trung
/ja̰j˩˧/
Nam
/jaj˧˥/
A skirt or dress; clothing not divided into two legs like pants enpack representative only
1 senses
Danh từ
A skirt or dress; clothing not divided into two legs like pants
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
váy
Ngoại hình & tính cách
Đồ mặc như váy liền hoặc trang phục che phần dưới cơ thể, không chia hai ống như quần.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧚟
Ứng viên theo âm tiết
váy
𧚟
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.