vàng xuộm
Tính từ
Màu vàng đậm, có sắc quá mức.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
very yellow
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/va̤ːŋ˨˩ suəm˨˩/
Trung
/jaːŋ˧˧ suəm˨˨/
Nam
/jaːŋ˨˩ suəm˨˩˨/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Màu vàng đậm, có sắc quá mức. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
very yellow
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
vàng
▸
Cấu tạo
vàng
Dùng
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng
▸
Dùng
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng