goigoi

vàng son

Tính từ
Lộng lẫy, rực rỡ và huy hoàng, thường chỉ thời kỳ thịnh vượng trong quá khứ.
Nhật 華々しい
Anh glorious
Hàn 찬란한
Phát âm Bắc /va̤ːŋ˨˩ sɔn˧˧/ Trung /jaːŋ˧˧ ʂɔŋ˧˥/ Nam /jaːŋ˨˩ ʂɔŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Lộng lẫy, rực rỡ và huy hoàng, thường chỉ thời kỳ thịnh vượng trong quá khứ.
Nhật 華々しい
Anh glorious
Hàn 찬란한
Cấu tạo
vàng / son / ghép từ vàng + son …
▸

Nguồn gốcghép từ vàng + son

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鐄崙
Ứng viên theo âm tiết
vàng 鐄 son 崙(𣗾 / 𣘈 / 𣜱 / 𧹪)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.