goigoi

uẩn súc

Tính từ
Tính chất sâu sắc và có kiến thức rộng lớn, uyên bác.
Nhật 深淵・博学
Anh profound and erudite
Hàn 심오함
Phát âm Bắc /wə̰n˧˩˧ suk˧˥/ Trung /wəŋ˧˩˨ ʂṵk˩˧/ Nam /wəŋ˨˩˦ ʂuk˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tính chất sâu sắc và có kiến thức rộng lớn, uyên bác. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bài văn của anh ấy rất uẩn súc và đầy ý nghĩa.

Nhật 深淵・博学

彼の小論文は非常に深淵で意味に満ちている。

Anh profound and erudite

His essay is very profound and full of meaning.

Hàn 심오함

그의 소논문은 매우 심오하고 의미가 가득하다.

Cấu tạo
súc
▸
Tương tự
uẩn khúc / lục súc / cục súc / hàm súc
▸
Dùng
súc sắc / gia súc / súc vật / mục súc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.