goigoi

tuồi

Động từ
Hành động trượt từ một vị trí cao xuống thấp theo một bề mặt.
Nhật 滑り降りる
Anh slide down
Hàn 미끄러져 내려가다
Phát âm Bắc /tuə̤j˨˩/ Trung /tuəj˧˧/ Nam /tuəj˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động trượt từ một vị trí cao xuống thấp theo một bề mặt. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chiếc xe tuồi dần xuống dốc.

Nhật 滑り降りる

車がゆっくりと坂を滑り降りていく。

Anh slide down

The car moved smoothly from a higher position toward a lower one down the slope.

Hàn 미끄러져 내려가다

차가 천천히 비탈길을 미끄러져 내려간다.

Tương tự
tưới / tươi / tuổi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.