goigoi

TTND

2 senses
Danh từ
TTND People's Physician (initialism)
Danh từ
TTND People's Inspector (initialism)
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
TTND

Một từ viết tắt của chức danh dành cho các bác sĩ y khoa, dịch là Thầy thuốc Nhân dân.

vi Ông ấy vừa được trao tặng danh hiệu TTND cao quý.

Nghĩa 2 Danh từ
TTND

Một từ viết tắt của chức danh Thanh tra Nhân dân, đề cập đến một vai trò chính thức.

vi Ban TTND đang kiểm tra các hoạt động của cơ quan.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.