goigoi

TS

Danh từ
Một dạng viết tắt dùng để chỉ học vị tiến sĩ trong hệ thống giáo dục.
Nhật 博士
Anh Ph.D.
Hàn 박사
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một dạng viết tắt dùng để chỉ học vị tiến sĩ trong hệ thống giáo dục.

vi Ông ấy đã nhận được bằng TS vào năm ngoái.

Nhật 博士

彼は昨年博士号を取得した。

Anh Ph.D.

He received his Ph.D. last year.

Hàn 박사

그는 작년에 박사 학위를 취득했다.

Nghĩa 2 Danh từ
Các chữ cái đầu đại diện cho danh xưng tiến sĩ trong văn bản và đời sống.

vi Tên của ông ấy thường đi kèm với chữ TS.

Nhật 博士

彼氏の氏名にはしばしば博士という称号が付く。

Anh Ph.D.

His name is often accompanied by the letters Ph.D.

Hàn 박사

그의 이름에는 종종 박사라는 직함이 붙는다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.