goigoi

truy tìm

Phát âm Bắc /ʨwi˧˧ ti̤m˨˩/ Trung /tʂwi˧˥ tim˧˧/ Nam /tʂwi˧˧ tim˨˩/
Nghe
Động từ
truy tìm track down
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
truy tìm Hành động cơ bảnChủ đề

Tìm kiếm và phát hiện ra ai đó hoặc vật gì đó bằng cách lần theo các dấu vết.

vi Cảnh sát đang truy tìm tung tích của kẻ trộm.

Cấu tạo
truy / tìm / 追尋
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
追尋
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kiếm tìm / trốn tìm
Dùng
máy truy tìm dữ liệu / truy đuổi / truy thu / truy tặng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.