goigoi

truyền thanh

Phát âm Bắc /ʨwiə̤n˨˩ tʰajŋ˧˧/ Trung /tʂwiəŋ˧˧ tʰan˧˥/ Nam /tʂwiəŋ˨˩ tʰan˧˧/
broadcast enpack representative only
Động từ
broadcast pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
truyền thanh Hành động cơ bảnChủ đề

Phát đi các chương trình âm thanh thông qua hệ thống sóng vô tuyến.

vi Đài phát thanh đang truyền thanh tin tức buổi sáng.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
truyền thanh

Hoạt động truyền tải âm thanh đến công chúng qua hệ thống đài phát thanh.

vi Ngành truyền thanh đã phát triển mạnh mẽ trong những năm qua.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
傳聲
Ứng viên theo âm tiết
truyền thanh
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.