goigoi

truyền thanh

Động từ
Phát đi các chương trình âm thanh thông qua hệ thống sóng vô tuyến.
Nhật 放送する
Anh broadcast
Hàn 방송하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨwiə̤n˨˩ tʰajŋ˧˧/ Trung /tʂwiəŋ˧˧ tʰan˧˥/ Nam /tʂwiəŋ˨˩ tʰan˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Phát đi các chương trình âm thanh thông qua hệ thống sóng vô tuyến. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đài phát thanh đang truyền thanh tin tức buổi sáng.

Nhật 放送する

ラジオ局は朝のニュースを放送しています。

Anh broadcast

The radio station is broadcasting the morning news.

Hàn 방송하다

라디오 방송국은 아침 뉴스를 방송하고 있습니다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Hoạt động truyền tải âm thanh đến công chúng qua hệ thống đài phát thanh.

vi Ngành truyền thanh đã phát triển mạnh mẽ trong những năm qua.

Nhật ラジオ放送

ラジオ放送は長年にわたり大きく発展してきました。

Anh radio broadcasting

Radio broadcasting has developed strongly over the years.

Hàn 라디오 방송

라디오 방송은 오랜 세월 동안 크게 발전해 왔습니다.

Cấu tạo
truyền / thanh / 傳聲
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
傳聲
Ứng viên theo âm tiết
truyền 傳 thanh 聲
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phát sóng / phát thanh / truyền thanh / truyền thanh
▸
Dùng
máy truyền thanh / truyền hình / truyền thông / truyền thống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.