goigoi

trung vị

Danh từ
Giá trị nằm ở giữa một dãy số khi các số đó được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.
Nhật 中央値
Anh median
Hàn 중앙값
Phát âm Bắc /ʨuŋ˧˧ vḭʔ˨˩/ Trung /tʂuŋ˧˥ jḭ˨˨/ Nam /tʂuŋ˧˧ ji˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Giá trị nằm ở giữa một dãy số khi các số đó được sắp xếp theo thứ tự tăng dần. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Giá trị trung vị giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dãy số liệu này.

Nhật 中央値

中央値は、このデータ系列をよりよく理解する助けとなる。

Anh median

The median value helps us understand this data series better.

Hàn 중앙값

중앙값은 이 데이터 계열을 더 잘 이해하도록 돕는다.

Cấu tạo
trung / vị / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 中位 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 中位

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
中位
Ứng viên theo âm tiết
trung 中 vị 位
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trùng vi / trung điểm / Trung / trung trực …
▸
Dùng
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.