goigoi

trung thượng

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
Nhật チュントゥオン
Anh Trung Thượng
Hàn 쭝트엉
Phát âm Bắc /ʨuŋ˧˧ tʰɨə̰ʔŋ˨˩/ Trung /tʂuŋ˧˥ tʰɨə̰ŋ˨˨/ Nam /tʂuŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bạn thân của tôi đã làm việc ở Trung Thượng được ba năm.

Nhật チュントゥオン

私の親友はチュントゥオンで3年間働いている。

Anh Trung Thượng

My close friend has worked in Trung Thượng for three years.

Hàn 쭝트엉

내 친한 친구는 쭝트엉에서 3년 동안 일하고 있다.

Cấu tạo
trung / thượng / 中上
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
中上
Ứng viên theo âm tiết
trung 中 thượng 上
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trúng thương
▸
Dùng
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.