goigoi

trung cuộc

Danh từ
Giai đoạn giữa của một ván cờ, diễn ra sau giai đoạn khai cuộc và trước giai đoạn tàn cuộc.
Nhật 中盤戦
Anh middlegame
Hàn 중반전
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Giai đoạn giữa của một ván cờ, diễn ra sau giai đoạn khai cuộc và trước giai đoạn tàn cuộc. Thể thao & vận độngChủ đề

vi Ván cờ đang bước vào giai đoạn trung cuộc đầy căng thẳng.

Nhật 中盤戦

チェスの試合は緊張感のある中盤に入った。

Anh middlegame

The chess match is entering a tense middlegame phase.

Hàn 중반전

체스 시합은 긴장감 넘치는 중반으로 접어들었다.

Cấu tạo
trung / cuộc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 中局 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 中局

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
中局
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trứng cuốc
▸
Dùng
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.