goigoi

triệu tập

Động từ
Yêu cầu một người ra trình diện hoặc tập hợp mọi người cho một cuộc họp.
Nhật 招集する
Anh convene
Hàn 소집하다
Phát âm Bắc /ʨiə̰ʔw˨˩ tə̰ʔp˨˩/ Trung /tʂiə̰w˨˨ tə̰p˨˨/ Nam /tʂiəw˨˩˨ təp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Yêu cầu một người ra trình diện hoặc tập hợp mọi người cho một cuộc họp. Công việc & tiền bạcChủ đề Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Họ triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.

Nhật 招集する

彼らは緊急会議を招集した。

Anh convene

They summoned an emergency meeting.

Hàn 소집하다

그들은 긴급 회의를 소집했다.

Cấu tạo
triệu / tập / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 召集 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 召集

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
召集
Ứng viên theo âm tiết
triệu 兆 tập 習(集 / 襲)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giải tán / triệu / triệu hồi / triệu chứng …
▸
Dùng
triệu vương / nhà triệu / hiệu triệu / triệu đại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.