goigoi

trự

Danh từ
Một người đàn ông hoặc cá nhân bất kỳ, thường dùng trong ngữ cảnh dân dã.
Nhật 奴
Anh fellow
Hàn 녀석
Phát âm Bắc /ʨɨ̰ʔ˨˩/ Trung /tʂɨ̰˨˨/ Nam /tʂɨ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người đàn ông hoặc cá nhân bất kỳ, thường dùng trong ngữ cảnh dân dã.

vi Trự này trông có vẻ là một người rất thật thà.

Nhật 奴

この男は非常に誠実な人のように見える。

Anh fellow

This fellow looks like a very honest person.

Hàn 녀석

이 남자는 매우 성실한 사람처럼 보인다.

Tương tự
trừ / trữ / trụ / trú …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.