trữa
Danh từ
Một biến thể phương ngữ ở khu vực Bắc Trung Bộ mang nghĩa là ở giữa hoặc trung tâm.
Nhật
中間(方言)
Anh
dialect form of middle
Hàn
중간 (방언)
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một biến thể phương ngữ ở khu vực Bắc Trung Bộ mang nghĩa là ở giữa hoặc trung tâm.
vi Vị khách đang đứng trữa căn phòng.
Nhật 中間(方言)
客が部屋の真ん中に立っている。
Anh dialect form of middle
The guest is standing in the middle of the room.
Hàn 중간 (방언)
손님이 방 한가운데 서 있다.
Tương tự
trưa
▸
Tương tự
trưa