goigoi

trợn

Phát âm Bắc /ʨə̰ːʔn˨˩/ Trung /tʂə̰ːŋ˨˨/ Nam /tʂəːŋ˨˩˨/
stare wide-eyed enpack representative only
1 senses
Động từ
stare wide-eyed pack representative only
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
trợn Hành động cơ bảnChủ đề

Mở to đôi mắt hết mức có thể khi cảm thấy ngạc nhiên hoặc tức giận vô cùng.

vi Anh ấy trợn mắt nhìn tôi đầy ngạc nhiên.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥇺
Ứng viên theo âm tiết
trợn 𥇺(𥉲 / 𥌫)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.