trợ lý
Phát âm
Bắc
/ʨə̰ːʔ˨˩ li˧˥/
Trung
/tʂə̰ː˨˨ lḭ˩˧/
Nam
/tʂəː˨˩˨ li˧˥/
Nghe
người giúp việc enassistant
Danh từ
người giúp việc
assistant
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
người giúp việc
Diễn ngôn & logic
Người hỗ trợ, làm việc phụ cho một người khác trong công việc hay học tập.
Cấu tạo
lý
▸
Cấu tạo
lý
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
▸
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài