goigoi

trợ lý

Phát âm Bắc /ʨə̰ːʔ˨˩ li˧˥/ Trung /tʂə̰ː˨˨ lḭ˩˧/ Nam /tʂəː˨˩˨ li˧˥/
Nghe
người giúp việc enassistant
Danh từ
người giúp việc assistant
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
người giúp việc Diễn ngôn & logicChủ đề

Người hỗ trợ, làm việc phụ cho một người khác trong công việc hay học tập.

Cấu tạo
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.