trở lực
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Những khó khăn hoặc vật cản làm ngăn chặn sự phát triển hoặc tiến trình công việc.
vi Sự thiếu hụt kinh phí là một trở lực lớn cho dự án này.
Cấu tạo
trở / lực / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 阻力 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 阻力