goigoi

trập

Danh từ
Một cách viết hoặc hình thức khác của từ dùng để chỉ một nhóm hoặc tập hợp các sự vật.
Nhật 一団
Anh grouping
Hàn 묶음
Phát âm Bắc /ʨə̰ʔp˨˩/ Trung /tʂə̰p˨˨/ Nam /tʂəp˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết hoặc hình thức khác của từ dùng để chỉ một nhóm hoặc tập hợp các sự vật.

vi Họ đã chia những tài liệu này thành từng trập riêng biệt.

Nhật 一団

彼らはこれらの書類を個別のグループに分けました。

Anh grouping

They divided these documents into separate groupings.

Hàn 묶음

그들은 이 문서들을 별도의 묶음으로 나누었다.

Cấu tạo
蟄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蟄
Ứng viên theo âm tiết
trập 蟄
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tráp / trập trùng
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.