trập
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Họ đã chia những tài liệu này thành từng trập riêng biệt.
Nhật 一団
彼らはこれらの書類を個別のグループに分けました。
Anh grouping
They divided these documents into separate groupings.
Hàn 묶음
그들은 이 문서들을 별도의 묶음으로 나누었다.