trần mễ
unknown
Gạo đã ủ, phơi để lâu, được dùng trong bài thuốc.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
medicinal aged rice
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ʨə̤n˨˩ meʔe˧˥/
Trung
/tʂəŋ˧˧ me˧˩˨/
Nam
/tʂəŋ˨˩ me˨˩˦/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Gạo đã ủ, phơi để lâu, được dùng trong bài thuốc.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
medicinal aged rice
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
trần / mễ
▸
Cấu tạo
trần / mễ
Tương tự
lễ mễ / chẩn mễ
▸
Tương tự
lễ mễ / chẩn mễ
Dùng
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …
▸
Dùng
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …