trầm lặng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy là một người trầm lặng và luôn giữ được bình tĩnh.
Nhật 物静かな
彼は物静かで、常に冷静な人だ。
Anh quiet or taciturn
He is a quiet person who always maintains his calmness.
Hàn 차분한
그는 차분한 성격으로 항상 침착함을 유지한다.
Cấu tạo
trầm / lặng / ghép từ trầm + lặng
▸
Nguồn gốcghép từ trầm + lặng