goigoi

trầm lặng

Phát âm Bắc /ʨə̤m˨˩ la̰ʔŋ˨˩/ Trung /tʂəm˧˧ la̰ŋ˨˨/ Nam /tʂəm˨˩ laŋ˨˩˨/
Nghe
Tính từ
trầm lặng quiet or taciturn
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
trầm lặng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có tính cách ít nói, không ồn ào và thường giữ sự bình tĩnh trong mọi tình huống.

vi Anh ấy là một người trầm lặng và luôn giữ được bình tĩnh.

Cấu tạo
trầm / lặng / ghép từ trầm + lặng

Nguồn gốcghép từ trầm + lặng

Tương tự
ít nói / lầm lì / trầm lặng
Dùng
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.