goigoi

trấn yểm

unknown
Việc sử dụng các nghi lễ để bảo vệ một địa điểm khỏi tâm linh xấu.
Nhật 鎮魂・除霊
Anh suppress spirits
Hàn 액막이
Phát âm Bắc /ʨən˧˥ iə̰m˧˩˧/ Trung /tʂə̰ŋ˩˧ iəm˧˩˨/ Nam /tʂəŋ˧˥ iəm˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Việc sử dụng các nghi lễ để bảo vệ một địa điểm khỏi tâm linh xấu. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Thầy cúng đang thực hiện nghi lễ trấn yểm cho ngôi nhà.

Nhật 鎮魂・除霊

祈祷師がその家のための額魔除けの儀式を行っている。

Anh suppress spirits

The shaman is performing a ritual to suppress spirits for the house.

Hàn 액막이

기도사가 그 집을 위한 액막이 의식을 치르고 있다.

Cấu tạo
trấn / yểm
▸
Dùng
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.