goigoi

trấn yểm

Phát âm Bắc /ʨən˧˥ iə̰m˧˩˧/ Trung /tʂə̰ŋ˩˧ iəm˧˩˨/ Nam /tʂəŋ˧˥ iəm˨˩˦/
Nghe
unknown
trấn yểm suppress spirits
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
trấn yểm

Việc sử dụng các nghi lễ để bảo vệ một địa điểm khỏi tâm linh xấu.

vi Thầy cúng đang thực hiện nghi lễ trấn yểm cho ngôi nhà.

Cấu tạo
trấn / yểm
Dùng
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.