goigoi

trạng ngữ

Danh từ
Thành phần phụ trong câu dùng để xác định thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động đó.
Nhật 副詞句
Anh adverbial
Hàn 부사구
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thành phần phụ trong câu dùng để xác định thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động đó.

vi Bạn nên thêm một trạng ngữ chỉ thời gian vào câu này.

Nhật 副詞句

この文に時間を示す副詞句を加えるべきだ。

Anh adverbial

You should add a time adverbial to this sentence.

Hàn 부사구

이 문장에 시간을 나타내는 부사구를 더해야 한다.

Cấu tạo
trạng / ngữ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 狀語 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 狀語

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
狀語
Ứng viên theo âm tiết
trạng 狀 ngữ 語
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trạng ngữ
▸
Dùng
tâm trạng / thực trạng / sự trạng / trạng huống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.