goigoi

trạm lộ

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
Nhật チャムロー
Anh Trạm Lộ
Hàn 짬로
Phát âm Bắc /ʨa̰ːʔm˨˩ lo̰ʔ˨˩/ Trung /tʂa̰ːm˨˨ lo̰˨˨/ Nam /tʂaːm˨˩˨ lo˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.

vi Gia đình chị gái tôi đang xây một ngôi nhà mới ở Trạm Lộ.

Nhật チャムロー

私の姉の家族はチャムローに新しい家を建てている。

Anh Trạm Lộ

My older sister's family is building a new house in Trạm Lộ.

Hàn 짬로

우리 언니네 가족은 짬로에 새 집을 짓고 있다.

Cấu tạo
trạm / lộ / 站路
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
站路
Ứng viên theo âm tiết
trạm 站 lộ 路(露 / 賂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
trạm xá / trạm xe buýt / binh trạm / dịch trạm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.