goigoi

trại âm

Danh từ
Cách phát âm bị thay đổi so với cách đọc chính thống thông thường.
Nhật 訛り
Anh deviated pronunciation
Hàn 방언형
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách phát âm bị thay đổi so với cách đọc chính thống thông thường. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Một số từ ngữ địa phương thường có sự trại âm so với tiếng phổ thông.

Nhật 訛り

地域によっては標準語と比べて訛りがある言葉が多い。

Anh deviated pronunciation

Some local words often have a deviated pronunciation compared to the standard language.

Hàn 방언형

일부 지역어는 표준어와 비교해 방언형을 가진 경우가 많다.

Cấu tạo
trại / âm / ghép từ trại + âm …
▸

Nguồn gốcghép từ trại + âm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
寨音
Ứng viên theo âm tiết
trại 寨(豸) âm 音
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
trang trại / cắm trại / nông trại / trại hè …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.