goigoi

trăm nghe không bằng mắt thấy

proverb
Câu tục ngữ ý nói rằng việc trực tiếp quan sát có giá trị hơn nhiều so với việc nghe kể.
Nhật 百聞は一見に如かず
Anh seeing is believing
Hàn 백문이 불여일견
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Câu tục ngữ ý nói rằng việc trực tiếp quan sát có giá trị hơn nhiều so với việc nghe kể.

vi Mọi người thường nói rằng trăm nghe không bằng mắt thấy.

Nhật 百聞は一見に如かず

百聞は一見に如かずという。

Anh seeing is believing

People often say that seeing is believing.

Hàn 백문이 불여일견

백문이 불여일견이라고 한다.

Cấu tạo
百𦖑空凭眜𧡊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
百𦖑空凭眜𧡊
Ứng viên theo âm tiết
trăm 百(𤾓) nghe 𦖑 không 空 bằng 凭 mắt 眜 thấy 𧡊
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.