trò trống
Phát âm
Bắc
/ʨɔ̤˨˩ ʨəwŋ˧˥/
Trung
/tʂɔ˧˧ tʂə̰wŋ˩˧/
Nam
/tʂɔ˨˩ tʂəwŋ˧˥/
Nghe
Danh từ
trò trống
achievement
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
trò trống
Diễn ngôn & logic
Một kết quả đạt được hoặc một chiến tích đáng kể.
vi Anh ấy chẳng làm nên trò trống gì.