goigoi

trích

Phát âm Bắc /ʨïk˧˥/ Trung /tʂḭ̈t˩˧/ Nam /tʂɨt˧˥/
extract enextract/quote
3 senses 3 nghĩa
Động từ
extract extract/quote
Danh từ
purple swamphen
Danh từ
herring herring clipping
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

extract (extract/quote)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
trích Hành động cơ bảnChủ đề Động vậtThẻ

Một hành động lấy ra một phần từ một tổng thể để sử dụng hoặc xem xét.

vi Tác giả đã trích một đoạn từ cuốn sách.

purple swamphen

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
trích

Một loài chim nước có bộ lông màu tím và mỏ đỏ sống ở vùng đầm lầy.

vi Con chim trích đang lội dưới đầm lầy.

herring (herring clipping)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
trích

Một cách gọi ngắn gọn của loài cá trích thường sống ở các vùng biển.

vi Món cá trích nướng rất thơm ngon.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.