goigoi

trì quốc

Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
Tiếng Nhật 固有名称
Tiếng Anh religious or cultural name
Tiếng Hàn 고유 명사
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
Tiếng Nhật 固有名称

Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.

「持国天」という名称が文中にある。

Tiếng Anh religious or cultural name

Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.

The name "Trì Quốc" appears in the text.

Tiếng Hàn 고유 명사

Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.

「지국천」이라는 이름이 문장에 있다.

vi Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.

Cấu tạo
trì / quốc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 持國 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 持國

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
持國
Ứng viên theo âm tiết
trì 持(遲 / 池) quốc 國
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trị quốc
▸
Dùng
bảo trì / chủ trì / duy trì / hành trì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.