trì quốc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 固有名称
Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.
「持国天」という名称が文中にある。
Tiếng Anh religious or cultural name
Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.
The name "Trì Quốc" appears in the text.
Tiếng Hàn 고유 명사
Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.
「지국천」이라는 이름이 문장에 있다.
vi Tên "trì quốc" xuất hiện trong văn bản.
Cấu tạo
trì / quốc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 持國 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 持國