goigoi

trì hồ

Động từ
Hành động cầm hoặc giữ một quả bầu khô dùng để đựng rượu.
Nhật 酒の瓢箪を持つ
Anh hold a wine gourd
Hàn 술 표주박을 들다
Phát âm Bắc /ʨi̤˨˩ ho̤˨˩/ Trung /tʂi˧˧ ho˧˧/ Nam /tʂi˨˩ ho˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cầm hoặc giữ một quả bầu khô dùng để đựng rượu. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người lữ hành vừa đi vừa trì hồ rượu bên mình trên con đường vắng.

Nhật 酒の瓢箪を持つ

旅人は誰もいない道で酒の瓢箪を手に歩いた。

Anh hold a wine gourd

The traveler walked while holding a wine gourd by his side on the empty road.

Hàn 술 표주박을 들다

여행자는 아무도 없는 길에서 술 표주박을 들고 걸었다.

Cấu tạo
trì / hồ / 持湖
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
持湖
Ứng viên theo âm tiết
trì 持(遲 / 池) hồ 湖
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tri hô / trì kéo / trì độn / trì diên …
▸
Dùng
bảo trì / chủ trì / duy trì / hành trì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.