trã
Danh từ
Một loại nồi đất có miệng rộng và đáy nông thường được sử dụng trong việc nấu nướng hàng ngày.
Nhật
土鍋
Anh
earthenware pot
Hàn
옹기
Phát âm
Bắc
/ʨaʔa˧˥/
Trung
/tʂaː˧˩˨/
Nam
/tʂaː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một loại nồi đất có miệng rộng và đáy nông thường được sử dụng trong việc nấu nướng hàng ngày. Đồ bếp & dụng cụ
Đồ bếp
vi Mẹ tôi dùng cái trã để kho cá rất ngon.
Nhật 土鍋
母は土鍋で魚を煮ると美味しくなる。
Anh earthenware pot
My mother uses the earthenware pot to braise fish very well.
Hàn 옹기
어머니는 옹기에 생선을 조리면 맛있어진다.
Cấu tạo
捛
▸
Cấu tạo
捛
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
捛
Ứng viên theo âm tiết
trã
捛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trả / trạ / trá / Trà
▸
Tương tự
trả / trạ / trá / Trà