trà oản
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bộ trà oản này làm từ gốm sứ rất đẹp.
Nhật 茶碗
この茶碗のセットは非常に美しい陶磁器で作られている。
Anh teacup
This teacup set is made of very beautiful ceramic.
Hàn 찻잔
이 찻잔 세트는 매우 아름다운 도자기로 만들어졌다.
Cấu tạo
trà / oản / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 茶碗 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 茶碗