toe
Động từ
Tiếng còi hoặc tiếng kèn vang lên.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
a whistle
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/twɛ˧˧/
Trung
/twɛ˧˥/
Nam
/twɛ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Tiếng còi hoặc tiếng kèn vang lên. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
a whistle
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
𡄪
▸
Cấu tạo
𡄪
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡄪
Ứng viên theo âm tiết
toe
𡄪
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
toe toét / toe toe
▸
Tương tự
toe toét / toe toe
Dùng
ti toe / loe toe / cười toe toét
▸
Dùng
ti toe / loe toe / cười toe toét